Tam giáo cửu lưu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khái niệm chỉ ba tôn giáo và chín trường phái tư tưởng lớn trong lịch sử Trung Quốc cổ đại: "Tam giáo cửu lưu" là một thành ngữ Hán Việt dùng để chỉ ba hệ tư tưởng tôn giáo chính (Nho, Phật, Đạo) và chín trường phái triết học nổi bật thời Chiến Quốc.
- Cách nói ẩn dụ chỉ đủ mọi hạng người, nghề nghiệp trong xã hội: Theo nghĩa rộng và phổ biến hơn, "tam giáo cửu lưu" được dùng để ví von, chỉ chung tất cả các thành phần, tầng lớp, ngành nghề khác nhau tồn tại trong xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Nghĩa gốc, lịch sử):
- Sự giao thoa giữa tam giáo cửu lưu đã tạo nên nền văn hóa Trung Hoa đa dạng. (Sự giao thoa giữa ba tôn giáo và chín trường phái đã tạo nên nền văn hóa Trung Hoa đa dạng.)
- Danh từ (Nghĩa rộng, xã hội):
- Chợ là nơi hội tụ đủ tam giáo cửu lưu, ai cũng có thể đến đây. (Chợ là nơi hội tụ đủ mọi hạng người, ai cũng có thể đến đây.)
- Anh ta giao du rộng, quen biết đủ loại tam giáo cửu lưu trong thành phố. (Anh ta giao du rộng, quen biết đủ mọi hạng người trong thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đủ thứ tam giáo cửu lưu": Cụm từ nhấn mạnh sự phức tạp, hỗn tạp, đôi khi mang hàm ý không mấy tích cực về một tập hợp người.
- Quán bar đó tối nào cũng tụ tập đủ thứ tam giáo cửu lưu, rất ồn ào. (Quán bar đó tối nào cũng tụ tập đủ mọi hạng người phức tạp, rất ồn ào.)
- Dùng với ý nghĩa phân biệt, kỳ thị (cần thận trọng): Trong một số ngữ cảnh, thành ngữ này có thể được dùng với thái độ coi thường, xem nhẹ một nhóm người nào đó.
- Hắn ta chẳng qua cũng chỉ là một tay tam giáo cửu lưu, đừng tin lời. (Hắn ta chẳng qua cũng chỉ là một kẻ thuộc hạng người tầm thường, đừng tin lời.)
Biến thể và từ gần giống
- Cửu lưu (Danh từ): Chín dòng, chín hạng người. Đôi khi được dùng tắt với nghĩa tương tự "tam giáo cửu lưu".
- Anh ta thuộc loại cửu lưu nào vậy? (Anh ta thuộc hạng người nào vậy?)
- Tạp nhạp (Tính từ): Hỗn tạp, lẫn lộn nhiều thứ. Có thể dùng để miêu tả đặc tính của một nhóm "tam giáo cửu lưu".
- Một đám đông tạp nhạp. (Một đám đông hỗn tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Đủ hạng người: Chỉ sự có mặt của nhiều loại người khác nhau.
- Đủ thành phần: Chỉ sự đa dạng về xuất thân, nghề nghiệp, địa vị trong một tập thể.
Thành ngữ liên quan
- Bá gia chư tử: Chỉ trăm nhà trăm thầy, các học phái đua nhau nở rộ thời Xuân Thu - Chiến Quốc. Đây là khái niệm gần với nghĩa gốc học thuật của "cửu lưu".
- Long hổ hỗn tạp: Hỗn tạp rồng và hổ, ý chỉ nơi tụ tập nhiều người giỏi và cả người xấu, tạo nên môi trường phức tạp. Có sắc thái ý nghĩa tương tự khi dùng "tam giáo cửu lưu" theo nghĩa rộng.
- Ba giáo phái là Nho giáo, Phật giáo, Đạo giáo và 9 học phái lớn thời Chiến quốc là: Nho gia, Đạo gia, âm Dương gia, Phật gia, Danh gia và Mặc gia, Tung Hoành gia, Tạp gia, Nông gia
- Từ này dùng chỉ đủ mọi hạng người trong xã hội